Giá Bán: từ 560.000.000 ₫
khuyến mãi mua xe

Mitsubishi Xpander 2026

  • CHƯƠNG TRÌNH KHUYẾN MÃI THÁNG 08/2026

– Tặng 100% phí trước bạ 66 triệu + 24 triệu

– Tặng tiền mặt 59 triệu + 36 triệu

–  Tặng 100% phí trước bạ 57 triệu +  10 triệu

– Hổ trợ vay lãi suất thấp nhất

– Hổ trợ vay ngân hàng đơn giản, 15 phút
Quà tặng khi mua xe đa dạng, liên hệ sớm quà càng nhiều
Hổ trợ vay tối đa 85% - không chứng minh thu nhập
Liên hệ báo giá Hotline Mr. Thành - 09.3113.7968

Giá xe Mitsubishi Xpander 2026

Phiên Bản Giá Xe
New Xpander AT Premium 2026: 659000000 đ
New Xpander AT 2026: 598000000 đ
New Xpander MT 2026: 560000000 đ

Giá Lăn Bánh Mitsubishi Xpander 2026

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản :

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Giá (VNĐ) :
Phí trước bạ :
Phí đăng ký :
Bảo hiểm Vật Chất : (1.26%)
Phí đường bộ : 1.560.000 VNĐ
Đăng Kiểm : 340.000 VNĐ
Dịch Vụ Đăng Ký : 3.000.000 VNĐ
Bảo Hiểm Bắt Buộc : 943.400 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

Tổng Quan Mitsubishi Xpander 2026

Xpander 2026 là mẫu MPV 7 chỗ phù hợp cho gia đình và khách hàng kinh doanh dịch vụ nhờ khoang cabin rộng, khoảng sáng gầm 225 mm, động cơ 1.5L tiết kiệm nhiên liệu cùng nhiều trang bị an toàn thiết thực. Xe hiện có ba phiên bản MT, AT và AT Premium, giúp người mua dễ chọn cấu hình theo nhu cầu và ngân sách.

Mitsubishi Xpander 2026 thiết kế Dynamic Shield
Mitsubishi Xpander 2026 với thiết kế hiện đại và thực dụng cho gia đình.

Giá Xpander 2026 mới nhất

Giá niêm yết của Mitsubishi Xpander 2026 dao động từ 560 triệu đến 659 triệu đồng. Bảng dưới đây giúp khách hàng so sánh nhanh ba phiên bản. Giá lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể thay đổi theo thời điểm đăng ký, địa phương và chương trình của đại lý.

Phiên bản Giá niêm yết Đối tượng phù hợp
Xpander MT 560.000.000 đồng Kinh doanh dịch vụ, ưu tiên chi phí đầu tư
Xpander AT 598.000.000 đồng Gia đình cần xe số tự động dễ sử dụng
Xpander AT Premium 659.000.000 đồng Khách hàng muốn nhiều tiện nghi và an toàn

Để nhận báo giá lăn bánh theo tỉnh thành, chính sách hỗ trợ trả góp và ưu đãi còn hiệu lực, khách hàng nên liên hệ trực tiếp trước khi đặt cọc. Bạn cũng có thể đăng ký lái thử Mitsubishi để trải nghiệm không gian và khả năng vận hành thực tế.

Thông số kỹ thuật Mitsubishi Xpander 2026

Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kích thước dài x rộng x cao 4.595 x 1.750 x 1.750 mm (AT Premium); cao 1.730 mm ở AT/MT
Chiều dài cơ sở 2.775 mm
Khoảng sáng gầm 225 mm
Động cơ 1.5L MIVEC, tiêu chuẩn khí thải Euro 5, tương thích xăng E10
Công suất cực đại 105 PS
Mô-men xoắn cực đại 141 Nm
Hộp số Tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp
Dẫn động Cầu trước
Mức tiêu thụ kết hợp Khoảng 6,80–7,10 lít/100 km tùy phiên bản

Cấu hình động cơ 1.5L hướng đến sự bền bỉ, dễ bảo dưỡng và tiết kiệm trong điều kiện sử dụng hằng ngày. Thông số chi tiết có thể khác giữa từng phiên bản; người mua nên xác nhận lại trang bị tại thời điểm ký hợp đồng.

7 điểm nổi bật của Xpander 2026

1. Ngoại hình Dynamic Shield hiện đại

Ngôn ngữ Dynamic Shield tạo diện mạo khỏe khoắn với cụm đèn bố trí rõ nét, thân xe cân đối và khoảng sáng gầm cao. Thiết kế này vừa phù hợp đi phố vừa mang dáng vẻ cứng cáp khi di chuyển đường dài.

2. Khoang nội thất 7 chỗ linh hoạt

Chiều dài cơ sở 2.775 mm giúp cabin có không gian sử dụng tốt cho cả ba hàng ghế. Hàng ghế sau có thể gập để tăng diện tích chở hành lý, phù hợp chuyến đi gia đình, công việc hoặc kinh doanh vận tải.

3. Gầm cao 225 mm

Khoảng sáng gầm 225 mm hỗ trợ xe vượt đường xấu, dốc hầm và khu vực ngập nhẹ tự tin hơn. Đây là một lợi thế thực tế của Xpander 2026 khi vận hành trong điều kiện giao thông đa dạng tại Việt Nam.

4. Vận hành êm và dễ kiểm soát

Động cơ 1.5L MIVEC kết hợp hệ dẫn động cầu trước mang lại phản hồi dễ làm quen. Phiên bản số tự động phù hợp giao thông đô thị, trong khi bản số sàn tối ưu chi phí đầu tư và vận hành.

5. Tiết kiệm nhiên liệu

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp công bố ở khoảng 6,80–7,10 lít/100 km tùy phiên bản. Khi kết hợp thói quen tăng tốc đều, duy trì áp suất lốp đúng chuẩn và bảo dưỡng định kỳ, chi phí sử dụng có thể được kiểm soát hiệu quả.

6. Tiện nghi phục vụ gia đình

Khoang lái bố trí trực quan, nhiều vị trí để đồ và hệ thống giải trí hỗ trợ nhu cầu hằng ngày. Bản AT Premium nổi bật với màn hình giải trí 10 inch, cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch và bộ mâm 17 inch.

7. Trang bị an toàn thiết thực

Tùy phiên bản, xe có các công nghệ hỗ trợ như ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, hỗ trợ khởi hành ngang dốc và camera lùi. Bản AT Premium được trang bị 6 túi khí, tăng khả năng bảo vệ hành khách.

Nội thất Xpander 2026 rộng rãi 7 chỗ
Không gian thực dụng là lợi thế quan trọng của Xpander 2026.

Nên chọn Xpander 2026 phiên bản nào?

Xpander MT phù hợp với khách hàng ưu tiên giá mua ban đầu, chủ động chuyển số và khai thác dịch vụ. Xpander AT là lựa chọn cân bằng cho gia đình nhờ hộp số tự động, dễ lái trong đô thị và mức giá vừa phải. Xpander AT Premium phù hợp khi người dùng cần trải nghiệm đầy đủ hơn về màn hình, mâm xe, túi khí và tiện nghi.

Nếu thường xuyên đi đủ 7 người, hãy lái thử để kiểm tra không gian hàng ghế ba, độ êm và khả năng tăng tốc. Nếu thích phong cách SUV mạnh mẽ hơn, bạn có thể xem thêm Mitsubishi Xpander Cross 2026. Với nhu cầu bán tải, tham khảo Mitsubishi Triton 2026.

Chi phí lăn bánh và mua xe trả góp

Giá lăn bánh gồm giá xe, lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí sử dụng đường bộ, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các khoản liên quan. Mức phí khác nhau theo nơi đăng ký. Khách hàng mua trả góp cần chuẩn bị hồ sơ chứng minh thu nhập và lựa chọn tỷ lệ vay phù hợp để cân đối khoản thanh toán hằng tháng.

Đại lý có thể hỗ trợ tính phương án trả trước, dự kiến tiền góp và thủ tục đăng ký. Tuy nhiên, lãi suất và kết quả phê duyệt do ngân hàng quyết định tại thời điểm xét hồ sơ.

Màu xe và trải nghiệm thực tế

Màu sắc khả dụng có thể khác theo phiên bản và nguồn xe từng thời điểm. Khi xem xe, khách hàng nên kiểm tra màu ngoại thất dưới ánh sáng tự nhiên, thử vị trí lái, quan sát điểm mù, thao tác gập ghế và thử kết nối điện thoại với màn hình giải trí.

Câu hỏi thường gặp về Xpander 2026

Xpander 2026 có mấy chỗ?
Xe có cấu hình 7 chỗ với ba hàng ghế, phù hợp cho gia đình đông người hoặc nhu cầu chở khách.

Giá Xpander 2026 bao nhiêu?
Giá niêm yết hiện từ 560 triệu đồng cho bản MT, 598 triệu đồng cho bản AT và 659 triệu đồng cho bản AT Premium.

Xpander 2026 dùng động cơ gì?
Xe dùng động cơ xăng 1.5L MIVEC, công suất 105 PS và mô-men xoắn 141 Nm.

Khoảng sáng gầm xe bao nhiêu?
Khoảng sáng gầm đạt 225 mm, hữu ích khi đi đường gồ ghề hoặc lên xuống dốc hầm.

Nên chọn bản AT hay AT Premium?
Bản AT phù hợp nếu cần số tự động và tối ưu ngân sách; AT Premium đáng cân nhắc khi ưu tiên 6 túi khí, màn hình lớn và trang bị cao hơn.

Nhận báo giá Xpander 2026

Mitsubishi Xpander 2026 là lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm MPV 7 chỗ nhờ không gian rộng, gầm cao, khả năng vận hành dễ chịu và chi phí sử dụng hợp lý. Hãy đăng ký lái thử và nhận báo giá để được tư vấn phiên bản, màu xe, ưu đãi và chi phí lăn bánh theo nhu cầu.

Nguồn thông số tham khảo: Mitsubishi Motors Việt Nam – New Xpander.

Ngoại thất Mitsubishi Xpander 2026

Ngoại thất Mitsubishi Xpander 2026

Mitsubishi Xpander 2026 sử dụng ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield hiện đại, tạo diện mạo khỏe khoắn nhưng vẫn thực dụng cho nhu cầu gia đình. Kích thước dài x rộng x cao đạt 4.595 x 1.750 x 1.750 mm trên bản AT Premium; bản AT và MT có chiều cao 1.730 mm.

Khoảng sáng gầm 225 mm giúp xe tự tin hơn khi qua đường gồ ghề, dốc hầm hoặc khu vực ngập nhẹ. Chiều dài cơ sở 2.775 mm tạo tỷ lệ thân xe cân đối và hỗ trợ mở rộng không gian cho ba hàng ghế.

Phiên bản AT Premium nổi bật với mâm hợp kim 17 inch; bản AT và MT sử dụng mâm 16 inch. Cụm đèn, các đường dập nổi bên hông và phần đuôi tạo hình rõ nét giúp Xpander 2026 dễ nhận diện khi di chuyển trong đô thị.

Nột thất Mitsubishi Xpander 2026

Nội thất Mitsubishi Xpander 2026

Khoang nội thất Xpander 2026 được bố trí theo hướng thực dụng với 7 chỗ ngồi và nhiều vị trí để đồ. Chiều dài cơ sở 2.775 mm tạo không gian sử dụng tốt cho cả ba hàng ghế, phù hợp gia đình hoặc nhu cầu kinh doanh dịch vụ.

Ghế có thể gập linh hoạt để mở rộng khoang hành lý khi cần chở vali và đồ dùng dài. Cửa gió cho hàng ghế sau hỗ trợ phân bổ không khí trong cabin, trong khi vô lăng và bảng điều khiển được sắp xếp trực quan để người lái dễ thao tác.

Phiên bản AT Premium nổi bật với cụm đồng hồ kỹ thuật số 8 inch và màn hình giải trí 10 inch. Trang bị thực tế khác nhau theo phiên bản, vì vậy khách hàng nên lái thử và kiểm tra cấu hình xe trước khi ký hợp đồng.

Vận Hành Mitsubishi Xpander 2026

Vận hành Mitsubishi Xpander 2026

Xpander 2026 sử dụng động cơ xăng 1.5L MIVEC, công suất 105 PS và mô-men xoắn 141 Nm. Động cơ đạt tiêu chuẩn khí thải Euro 5, tương thích xăng E10 và được tối ưu cho sự bền bỉ, êm ái cùng chi phí sử dụng hợp lý.

Bản AT và AT Premium dùng hộp số tự động 4 cấp, phù hợp giao thông đô thị; bản MT dùng hộp số sàn 5 cấp để tối ưu chi phí đầu tư. Hệ dẫn động cầu trước giúp xe dễ làm quen, trong khi khoảng sáng gầm 225 mm hỗ trợ vận hành trên nhiều điều kiện đường.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp công bố khoảng 6,80–7,10 lít/100 km tùy phiên bản. Kết quả thực tế phụ thuộc tải trọng, mặt đường, cách tăng tốc và tình trạng bảo dưỡng.

An Toàn Mitsubishi Xpander 2026

Mẫu xe MITSUBISHI XPANDER được trang bị các thiết bị an toàn hiện đại, giúp hạn chế tối đa các tình huống rủi ro và bảo vệ hành khách trên mọi hành trình:

  • Phanh tay điện tử (EHB): phanh tay cơ đã được tay đổi, thao tác đơn giản, đẹp mắt hơn.
  • Auto Hold: Chức năng giữ phanh tự động
  • Hệ thống phanh an toàn (ABS-EBD): Hệ thống chống bó cứng phanh kết hợp phân phối lực phanh điện tử giúp xe vận hành tốt trên các cung đường trơn trượt nhờ tăng hiệu quả phanh và rút ngắn quãng đường phanh.
  • Hệ thống hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA): Hỗ trợ tăng cường lực phanh khi người lái phải đạp phanh gấp.
  • Hệ thống cân bằng điện tử (ASC): Hệ thống tăng tính ổn định và giảm thiểu khả năng xảy ra tai nạn trong các tình huống khi xe đang vận hành.
  • Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCL): Giúp tăng sự ổn định của xe và kiểm soát xe tốt hơn trên địa hình trơn trượt.
  • Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA): Giúp xe không bị trôi về phía sau trong trường hợp dừng và khởi hành ở ngang dốc cao.
  • Cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS): Hệ thống phát ra những tín hiệu cảnh báo nguy hiểm khi phanh đột ngột, nhằm đảm bảo cho những người xung quanh có thể sớm phát hiện được, có những biện pháp xử lý phù hợp, và giữ được an toàn.
  • Camera lùi: tăng khả năng quan sát, giúp lùi xe an toàn hơn.

Thông số Mitsubishi Xpander 2026

Thông số Mitsubishi Xpander 2026 Giá trị
Số chỗ ngồi 7 chỗ
Kích thước dài x rộng x cao 4.595 x 1.750 x 1.750 mm (AT Premium); cao 1.730 mm (AT/MT)
Chiều dài cơ sở 2.775 mm
Khoảng sáng gầm 225 mm
Động cơ 1.5L MIVEC, Euro 5, tương thích xăng E10
Công suất cực đại 105 PS
Mô-men xoắn cực đại 141 Nm
Hộp số Tự động 4 cấp hoặc số sàn 5 cấp
Dẫn động Cầu trước
Mâm xe 17 inch (AT Premium); 16 inch (AT/MT)
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp Khoảng 6,80–7,10 lít/100 km tùy phiên bản

Hình Ảnh Mitsubishi Xpander 2026