Bảng giá xe Mitsubishi tháng 9/2026
Giá xe Mitsubishi tháng 8/2026 được cập nhật theo từng phiên bản, giúp khách hàng nhanh chóng so sánh mức giá niêm yết và lựa chọn mẫu xe phù hợp. Các mức giá dưới đây là thông tin tham khảo; vui lòng liên hệ đại lý để nhận ưu đãi và dự toán chi phí lăn bánh chính xác.
| Mitsubishi Attrage MT: | 380000000 đ |
| Mitsubishi Attrage CVT: | 465000000 đ |
| Mitsubishi Attrage CVT Premium: | 490000000 đ |
| New Xpander AT Premium 2026: | 659000000 đ |
| New Xpander AT 2026: | 598000000 đ |
| New Xpander MT 2026: | 560000000 đ |
| TRITON 4×2 AT: | 655000000 đ |
| TRITON GLS 4X4 PREMIUM: | 782000000 đ |
| TRITON ATHLETE 4x4: | 924000000 đ |
| Mitsubishi Outlander 2.0 CVT New: | 825000000 đ |
| Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium New: | 950000000 đ |
Giá xe Mitsubishi tháng 8/2026 hiện khởi điểm từ 380 triệu đồng, trải rộng từ sedan tiết kiệm nhiên liệu, MPV 7 chỗ, SUV đô thị đến bán tải mạnh mẽ. Bảng tổng hợp dưới đây giúp khách hàng nhanh chóng so sánh giá niêm yết của từng phiên bản, dự toán chi phí lăn bánh và chọn mẫu xe phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Bảng giá xe Mitsubishi tháng 8/2026
Dưới đây là bảng giá xe Mitsubishi tham khảo tại thời điểm cập nhật. Giá thực tế và quà tặng có thể thay đổi theo phiên bản, màu xe, khu vực đăng ký và chương trình bán hàng. Khách hàng nên liên hệ đại lý để nhận báo giá cuối cùng trước khi ký hợp đồng.
| Mẫu xe | Phiên bản | Giá tham khảo |
|---|---|---|
| Xforce | GLX / Luxury / Ultimate | 605 / 665 / 720 triệu |
| Attrage | MT / CVT / CVT Premium | 380 / 465 / 490 triệu |
| Xpander | MT / AT / AT Premium | 560 / 598 / 659 triệu |
| Triton | GLX / Premium / Athlete | 655 / 782 / 924 triệu |
| Xpander Cross | AT | 699 triệu |
| Outlander | CVT / CVT Premium | 825 / 950 triệu |
| Destinator | Premium / Ultimate | 780 / 855 triệu |
Lưu ý: Giá trên là mức tham khảo, chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, bảo hiểm trách nhiệm dân sự và các chi phí phát sinh khác. Xem thêm bảng giá chính hãng tại Mitsubishi Motors Việt Nam.
Giá từng mẫu xe Mitsubishi nổi bật
Mitsubishi Xforce: từ 605 triệu đồng
Mitsubishi Xforce là SUV đô thị 5 chỗ phù hợp với khách hàng cần thiết kế trẻ trung, khoảng sáng gầm tốt và không gian linh hoạt. Ba phiên bản GLX, Luxury và Ultimate giúp người mua dễ cân đối giữa ngân sách và trang bị.
Mitsubishi Xpander: từ 560 triệu đồng
Mitsubishi Xpander 2026 là lựa chọn MPV 7 chỗ dành cho gia đình và khách hàng kinh doanh dịch vụ. Phiên bản MT có giá 560 triệu đồng; bản AT và AT Premium bổ sung sự tiện nghi cho nhu cầu di chuyển thường xuyên.
Mitsubishi Xpander Cross: 699 triệu đồng
Mitsubishi Xpander Cross 2026 kết hợp tính thực dụng của xe 7 chỗ với phong cách SUV. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho gia đình thích thiết kế khỏe khoắn và thường xuyên đi nhiều dạng địa hình.
Mitsubishi Triton: từ 655 triệu đồng
Mitsubishi Triton 2026 có ba phiên bản GLX, Premium và Athlete. Dải sản phẩm đáp ứng từ nhu cầu chở hàng, đi công trình đến sử dụng gia đình với trang bị tiện nghi và an toàn cao hơn.
Mitsubishi Attrage: từ 380 triệu đồng
Attrage là mẫu sedan có mức giá dễ tiếp cận nhất trong danh mục. Xe phù hợp với người mua xe lần đầu, gia đình nhỏ hoặc khách hàng ưu tiên khả năng vận hành tiết kiệm trong đô thị.
Mitsubishi Destinator: từ 780 triệu đồng
Mitsubishi Destinator hướng đến khách hàng cần một mẫu SUV rộng rãi, nhiều tiện nghi và thiết kế hiện đại. Hai phiên bản Premium và Ultimate giúp người mua lựa chọn theo nhu cầu trang bị.
Giá lăn bánh xe Mitsubishi gồm những khoản nào?
Giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết vì bao gồm lệ phí trước bạ, phí cấp biển số, phí đăng kiểm, phí sử dụng đường bộ và bảo hiểm trách nhiệm dân sự. Mức phí khác nhau giữa tỉnh, thành phố và loại xe. Vì vậy, cùng một phiên bản nhưng tổng chi phí đăng ký tại Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh hoặc các tỉnh có thể không giống nhau.
Để có dự toán sát nhất, khách hàng có thể sử dụng công cụ tính phí lăn bánh hoặc gửi khu vực đăng ký và phiên bản mong muốn để đại lý lập báo giá chi tiết.
Mua xe Mitsubishi trả góp
Khách hàng mua xe trả góp nên chuẩn bị khoản trả trước, lựa chọn thời hạn vay và ước tính số tiền thanh toán mỗi tháng. Hồ sơ thường gồm giấy tờ cá nhân, chứng minh thu nhập và hợp đồng mua xe. Tỷ lệ vay, lãi suất và điều kiện phê duyệt phụ thuộc ngân hàng cũng như hồ sơ thực tế.
Trước khi quyết định, hãy so sánh tổng tiền lãi, phí trả nợ trước hạn và mức trả hàng tháng. Bạn có thể tham khảo thủ tục mua xe trả góp để chuẩn bị hồ sơ thuận tiện hơn.
Cách chọn mẫu xe Mitsubishi phù hợp
- Di chuyển đô thị, ngân sách tối ưu: cân nhắc Attrage hoặc Xforce.
- Gia đình 7 chỗ, ưu tiên tính thực dụng: Xpander hoặc Xpander Cross.
- Cần bán tải phục vụ công việc: Triton với ba cấu hình từ cơ bản đến cao cấp.
- Cần SUV rộng rãi, nhiều trang bị: Destinator là lựa chọn đáng tham khảo.
Ngoài giá xe Mitsubishi, người mua nên cân nhắc số chỗ ngồi, điều kiện vận hành, mức tiêu hao nhiên liệu, trang bị an toàn và chi phí sử dụng lâu dài.
Câu hỏi thường gặp về giá xe Mitsubishi
Giá xe Mitsubishi rẻ nhất hiện nay là bao nhiêu?
Trong danh sách trên, Mitsubishi Attrage MT có mức giá tham khảo từ 380 triệu đồng. Giá thực tế có thể thay đổi theo chương trình bán hàng và khu vực.
Giá niêm yết đã bao gồm chi phí lăn bánh chưa?
Chưa. Khách hàng cần cộng thêm thuế, phí đăng ký và bảo hiểm theo quy định để xác định tổng chi phí nhận xe.
Xpander MT tháng 8/2026 có giá bao nhiêu?
Mitsubishi Xpander MT đang được niêm yết trên trang với mức giá 560 triệu đồng. Vui lòng liên hệ để xác nhận xe, màu sắc và ưu đãi tại thời điểm đặt mua.
Làm sao nhận báo giá chính xác theo tỉnh thành?
Khách hàng chỉ cần cung cấp mẫu xe, phiên bản và nơi đăng ký biển số. Đại lý sẽ tính giá lăn bánh và phương án trả góp phù hợp. Đăng ký lái thử và nhận báo giá để được tư vấn chi tiết.

