Giá Bán: từ 655.000.000
khuyến mãi mua xe

Mitsubishi Triton 2026

BÁN TẢI NHẬT - NHẬP 100% THÁI LAN

  • TRITON GLX 4x2 AT : Xe đi cày, làm giàu cho chủ
    • 100% trước bạ + ...
    • Combo quà tặng trị giá 10 triệu đồng
    • Khi vay được ưu đãi lãi suất
  • TRITON PREMIUM 4x2 AT: Bản này thêm nhiều tính năng an toàn và ăn chơi, ngoại hình tập tạ
    • giảm 100% trước bạ + ... phiếu nhiên liệu 10 triệu
    • Combo quà tặng giá trị
  • TRITON ATHLETE 4WD: Bản full, sung sướng trên từng cú nhấp
    • giảm 100% trước bạ + ... phiếu nhiên liệu 10 triệu
    • Combo quà tặng giá trị

Liên hệ tư vấn gọi số 0931137968 (Triton Shop - MR.THÀNH)

Giá xe Mitsubishi Triton 2026

Phiên Bản Giá Xe
TRITON 4×2 AT: 655000000 đ
TRITON GLS 4X4 PREMIUM: 782000000 đ
TRITON ATHLETE 4x4: 924000000 đ

Giá Lăn Bánh Mitsubishi Triton 2026

TÍNH PHÍ LĂN BÁNH

Chọn nơi:
Phiên bản :

Vui lòng chọn dòng xe và nơi đăng ký để dự toán chi phí.

Giá (VNĐ) :
Phí trước bạ :
Phí đăng ký :
Bảo hiểm Vật Chất : (1.26%)
Phí đường bộ : 1.560.000 VNĐ
Đăng Kiểm : 340.000 VNĐ
Dịch Vụ Đăng Ký : 3.000.000 VNĐ
Bảo Hiểm Bắt Buộc : 943.400 VNĐ
Tổng dự toán :

TÍNH LÃI TRẢ GÓP

Số tiền vay

Thời gian vay

Năm

Lãi suất vay

%/năm

Loại hình vay

Số tiền vay

0 VNĐ

Tổng số tiền lãi phải trả

0 VNĐ

Tổng số tiền phải trả

0 VNĐ

Số kỳ trả Dư nợ đầu kỳ (VNĐ) Gốc phải trả (VNĐ) Lãi phải trả (VNĐ) Gốc + Lãi(VNĐ)
Tổng 0 0

Tổng Quan Mitsubishi Triton 2026

Triton 2026 là dòng bán tải thế hệ mới của Mitsubishi, hướng đến khách hàng cần một chiếc xe vừa phục vụ công việc, vừa đáp ứng nhu cầu đi lại gia đình và khám phá địa hình. Xe được phân phối tại Việt Nam với ba phiên bản, sử dụng động cơ Diesel MIVEC 2.4L, hộp số tự động 6 cấp và có giá niêm yết từ 655 triệu đồng.

Ở phiên bản cao cấp Athlete, Mitsubishi Triton sở hữu động cơ Bi-Turbo mạnh 204 PS, mô-men xoắn 470 Nm, hệ dẫn động Super Select 4WD-II, 7 chế độ lái và gói an toàn chủ động Mitsubishi Motors Safety Sensing. Hai bản dẫn động cầu sau GLX và Premium mang đến lựa chọn thực dụng hơn cho nhu cầu kinh doanh, chở hàng hoặc di chuyển hằng ngày.

Mitsubishi Triton 2026 ngoại thất bán tải

Giá xe Mitsubishi Triton 2026 mới nhất

Triton 2026 hiện có ba phiên bản chính hãng tại Việt Nam. Bản 2WD AT GLX có mức giá dễ tiếp cận nhất; 2WD AT Premium bổ sung tiện nghi và an toàn; 4WD AT Athlete là lựa chọn cao cấp dành cho khách hàng thường xuyên chinh phục địa hình hoặc cần khả năng vận hành mạnh mẽ.

Phiên bản Giá niêm yết Đặc điểm chính
Triton 2WD AT GLX 655.000.000 đồng Máy Diesel 184 PS, cầu sau, màn hình 8 inch, camera lùi
Triton 2WD AT Premium 782.000.000 đồng 7 túi khí, ghế da, màn hình 9 inch, ghế lái chỉnh điện
Triton 4WD AT Athlete 924.000.000 đồng Bi-Turbo 204 PS, Super Select 4WD-II, MMSS, camera 360

Lưu ý: Giá trên là giá bán lẻ đề xuất tại thời điểm cập nhật. Giá lăn bánh và ưu đãi thực tế có thể thay đổi theo tháng, màu xe, khu vực đăng ký và chính sách của nhà phân phối.

Thông số kỹ thuật Triton 2026

All-New Triton có chiều dài cơ sở 3.130 mm và khoảng sáng gầm 228 mm trên cả ba phiên bản. Bản Athlete rộng và cao hơn hai bản 2WD, tạo dáng vẻ bề thế hơn. Hộp số tự động 6 cấp là trang bị tiêu chuẩn, trong khi công suất và hệ truyền động khác nhau theo từng phiên bản.

Thông số 2WD AT GLX/Premium 4WD AT Athlete
Kích thước dài × rộng × cao 5.320 × 1.865 × 1.795 mm 5.360 × 1.930 × 1.815 mm
Chiều dài cơ sở 3.130 mm 3.130 mm
Khoảng sáng gầm 228 mm 228 mm
Động cơ Diesel MIVEC Turbo 2.4L Diesel MIVEC Bi-Turbo 2.4L
Công suất cực đại 184 PS 204 PS
Mô-men xoắn cực đại 430 Nm 470 Nm
Hộp số Tự động 6 cấp Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động Cầu sau Super Select 4WD-II
Kích thước lốp 265/70R16 hoặc 265/60R18 265/60R18
Bán kính quay vòng 6,2 m 6,2 m
Số chỗ ngồi 5 chỗ 5 chỗ

Thông tin được đối chiếu từ trang All-New Triton chính thức của Mitsubishi Motors Việt Nam. Trang bị và thông số có thể được hãng điều chỉnh theo từng thời điểm.

7 điểm nổi bật của Mitsubishi Triton 2026

1. Thiết kế Beast Mode mạnh mẽ

Ngoại hình Triton được phát triển theo ý tưởng Beast Mode, nhấn mạnh sự chắc chắn và khả năng bảo vệ. Mặt trước dựng đứng, lưới tản nhiệt lớn và cụm đèn đặc trưng tạo cảm giác khỏe khoắn. Trên bản Premium và Athlete, đèn chiếu sáng LED projector, đèn định vị LED chữ L cùng mâm hợp kim 18 inch giúp chiếc xe hiện đại hơn khi sử dụng trong đô thị.

Triton 2026 thiết kế Beast Mode mạnh mẽ

2. Cabin rộng rãi, dễ sử dụng

Khoang nội thất được bố trí theo phương ngang, tạo tầm quan sát rõ và thao tác thuận tiện. Cả ba phiên bản có cụm đồng hồ kỹ thuật số 7 inch. Bản GLX dùng màn hình giải trí 8 inch và ghế nỉ; Premium nâng cấp màn hình 9 inch, Apple CarPlay, Android Auto, ghế da và ghế lái chỉnh điện 8 hướng. Athlete bổ sung điều hòa tự động hai vùng, sạc không dây, ghế da phối da lộn và gương chống chói tự động.

3. Động cơ Diesel 2.4L mạnh mẽ

Hai bản Triton 2WD sử dụng động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L, tạo công suất 184 PS và mô-men xoắn 430 Nm. Bản Athlete sử dụng hệ thống Bi-Turbo cho công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm. Mô-men xoắn lớn phù hợp với việc chở hàng, tăng tốc trên đường trường và vượt địa hình có độ dốc cao.

4. Hộp số tự động 6 cấp trên cả ba phiên bản

Hộp số 6AT giúp Triton thuận tiện khi đi phố và giảm thao tác cho người lái trên hành trình dài. Hai phiên bản GLX và Premium sử dụng dẫn động cầu sau, phù hợp khách hàng cần hiệu quả vận hành và chi phí đầu tư hợp lý. Bản Athlete có trợ lực lái điện, trong khi hai bản 2WD dùng trợ lực thủy lực.

5. Super Select 4WD-II và 7 chế độ lái

Điểm nổi bật nhất trên Triton Athlete là hệ dẫn động Super Select 4WD-II kết hợp khóa vi sai cầu sau. Xe cung cấp 7 chế độ gồm Đường trường, Đường trơn trượt, Đường sỏi đá, Đường bùn lầy, Đường cát, Đường gồ ghề và Tiết kiệm. Người lái có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với điều kiện mặt đường, từ cao tốc đến đường công trường hoặc đường dã ngoại.

6. Thùng hàng thực dụng, tải trọng cao

Chiều cao sàn thùng được công bố ở mức 821 mm, giúp việc nâng và đưa hàng lên xe thuận tiện hơn. Tải trọng tối đa có thể đạt 740 kg tùy phiên bản và cấu hình. Khung gầm cùng hệ thống treo đã được nâng cấp, sử dụng treo trước tay đòn kép và treo sau dạng nhíp để cân bằng giữa khả năng chở hàng và độ ổn định.

7. An toàn chủ động MMSS trên bản Athlete

Triton Athlete có 7 túi khí và gói Mitsubishi Motors Safety Sensing gồm kiểm soát hành trình thích ứng ACC, cảnh báo điểm mù BSW, đèn pha tự động AHB, cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước FCM, cảnh báo lệch làn LDW và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA. Xe còn có camera toàn cảnh 360 độ, kiểm soát vào cua AYC, hỗ trợ xuống dốc HDC và cảm biến áp suất lốp.

Premium cũng có 7 túi khí, camera lùi, cảm biến trước sau, kiểm soát hành trình và TPMS. Bản GLX có 3 túi khí, camera lùi, ABS, EBD, BA, cân bằng điện tử ASTC, kiểm soát lực kéo và hỗ trợ khởi hành ngang dốc.

Nên chọn Triton GLX, Premium hay Athlete?

Triton 2WD AT GLX phù hợp với khách hàng ưu tiên chi phí đầu tư, cần xe phục vụ công việc và thường xuyên di chuyển trên đường bằng. Trang bị màn hình 8 inch, camera lùi, kiểm soát hành trình và hộp số tự động giúp bản GLX vẫn thuận tiện khi sử dụng hằng ngày.

Triton 2WD AT Premium cân bằng tốt giữa giá bán, tiện nghi và an toàn. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc cho người dùng kết hợp công việc với gia đình nhờ ghế da, màn hình 9 inch, ghế lái chỉnh điện, 7 túi khí và các cảm biến hỗ trợ đỗ xe.

Triton 4WD AT Athlete dành cho khách hàng cần sức mạnh tối đa, thường xuyên đi đường khó hoặc muốn trải nghiệm đầy đủ công nghệ. Động cơ Bi-Turbo, Super Select 4WD-II, 7 chế độ lái, khóa vi sai cầu sau, MMSS và camera 360 tạo nên khác biệt rõ rệt so với hai bản còn lại.

Mitsubishi Triton phù hợp với ai?

Với ba cấu hình, Triton có thể đáp ứng nhiều nhóm người dùng: chủ doanh nghiệp cần xe chở hàng; kỹ sư thường di chuyển đến công trường; gia đình yêu thích dã ngoại; hoặc người dùng muốn một chiếc bán tải có tiện nghi gần với SUV. Nếu ưu tiên một mẫu SUV 7 chỗ thay vì thùng hàng, bạn có thể tham khảo Mitsubishi Destinator 2026. Nếu cần xe 7 chỗ có chi phí thấp hơn, Mitsubishi Xpander Cross 2026 là lựa chọn đáng xem xét.

Đánh giá nhanh Triton 2026

Ưu thế của All-New Triton nằm ở động cơ Diesel khỏe, khung gầm mới, khoảng sáng gầm 228 mm và danh sách phiên bản đủ rộng. GLX thực dụng, Premium cân bằng, còn Athlete nổi bật về khả năng địa hình và công nghệ an toàn. Khách hàng nên lái thử để đánh giá độ nặng vô-lăng giữa bản trợ lực thủy lực và trợ lực điện, sự thoải mái của hàng ghế sau, kích thước thùng hàng và khả năng xoay trở theo điều kiện sử dụng thực tế.

Câu hỏi thường gặp về Triton 2026

Mitsubishi Triton 2026 giá bao nhiêu?

Giá niêm yết từ 655 triệu đồng cho bản 2WD AT GLX, 782 triệu đồng cho bản 2WD AT Premium và 924 triệu đồng cho bản 4WD AT Athlete.

Triton dùng động cơ gì?

Hai bản 2WD dùng động cơ MIVEC Turbo Diesel 2.4L, công suất 184 PS và mô-men xoắn 430 Nm. Bản Athlete dùng động cơ MIVEC Bi-Turbo Diesel 2.4L, công suất 204 PS và mô-men xoắn 470 Nm.

Phiên bản Triton nào có hai cầu?

Bản 4WD AT Athlete được trang bị hệ dẫn động Super Select 4WD-II, khóa vi sai cầu sau và 7 chế độ lái địa hình. Hai bản GLX và Premium sử dụng dẫn động cầu sau.

Triton có bảo hành bao lâu?

Theo công bố của Mitsubishi Motors Việt Nam, All-New Triton áp dụng bảo hành tiêu chuẩn 5 năm. Điều kiện và giới hạn bảo hành cần được xác nhận theo sổ bảo hành tại thời điểm mua xe.

Nhận báo giá và đăng ký lái thử Triton

Để chọn phiên bản phù hợp, khách hàng nên so sánh nhu cầu chở hàng, tần suất đi địa hình và ngân sách lăn bánh. Hãy đăng ký lái thử Mitsubishi Triton hoặc liên hệ Mitsubishi NamAuto để nhận báo giá, ưu đãi và phương án trả góp mới nhất.

Ngoại thất Mitsubishi Triton 2026

Mitsubishi All New Triton 2026 có kích thước tổng thể nhỉnh hơn so với phiên bản tiền nâng cấp. Thông số dài x rộng x cao lần lượt là 5,360 x 1,930 x 1,815 (mm) rộng hơn, hầm hố hơn, không gian bên trong xe cũng được tăng lên, người ngồi cực kì thoải mái. Trong khi hai thông số chiều dài cơ sở và bán kính quay vòng không đổi lần lượt là 3.130 mm và 6,2 mét, đem lại sự linh hoạt và ổn định bậc nhất trong phân khúc xe bán tải hiện nay.

Trên All New Triton 2026 , diện mạo bên ngoài chính là thay đổi mạnh mẽ nhất. Với ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield quen thuộc, phong cách quái vật Beast Mode khiến All New Triton 2026 mang dáng vấp của 1 con quái vật thực sự. Sự kết hợp khôn khéo giữa mặt ca lăng tổ ong và thanh viền màu đen giúp mẫu xe này nổi bật hơn giữa đám đông, tăng cao sự nhận diện.

Với triết lý “Engineered Beyond Tough – Uy mãnh vượt trội” và ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ hai, All New Triton 2026 cứng cáp và khỏe khoắn hơn hẳn. Phần đầu xe khu vực được hưởng lợi nhiều nhất với sự hầm hố và rắn rỏi với chi tiết mạ chrome hình chữ X to bản, cùng với hốc hút gió lớn.

 

Trong khi lưới tản nhiệt mạ chrome đã được tiết giảm kích thước với một nan ngang sơn bạc nối liền hai cụm đèn pha với họa tiết lôi cuốn. Tất cả cụm đèn pha đều tích hợp bóng chiếu projector, mang lại hiệu ứng gom sáng tốt hơn nhưng không tốn quá nhiều diện tích. Và tùy thuộc phiên bản mà Mitsubishi Triton được trang bị đèn pha halogen hay đèn LED.

Các phiên bản trang bị đèn pha LED còn tích hợp đèn LED chiếu sáng ban ngày, đi kèm tính năng tự động bật/tắt hiện đại cũng như tiện dụng. Người lái không cần phải để ý đèn sáng chưa khi đi qua hầm đường bộ, hay trời tối và tránh được các vé phạt không đáng có. Ngoài ra, đèn pha LED trên hai phiên bản cao cấp nhất có thêm tính năng đèn pha/cos tự động. Và đèn sương mù được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản All New Triton 2026

 

Thân xe Mitsubishi Triton cũng khá mạnh mẽ và cứng cáp với vè bánh trước gân guốc, trong khi các đường gân dập nổi trên cửa và vè bánh sau không thay đổi so với phiên bản tiền nhiệm.

 

Điểm nổi bật nhất chính là thiết kế la-zăng hợp kim 18 inch 6 chấu kép 2 tông màu trên các phiên bản cao cấp. Đi kèm cụm la-zăng này cũng là lốp to bản với thông số 265/60R18.

 

Trong khi các phiên bản giá rẻ chỉ trang bị la-zăng hợp kim 16 – 17 inch, đi cùng bộ lốp mỏng hơn có thông số 245/65R17. Ngoài ra, cụm gương chiếu hậu có thiết kế sang trọng hơn và tùy theo phiên bản, gương chiếu hậu được trang bị chỉnh/gập điện, tích hợp đèn báo rẽ và sấy gương. Đặc biệt gương chiếu hậu tất cả phiên bản đều được mạ chrome nổi bật và tự động gập khi lock cửa.

Bệ bước bản lớn cũng là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả phiên bản All New Triton 2024. Trang bị này kết hợp với tay nắm hỗ trợ giúp người lái cũng như hành khách lên xuống xe dễ dàng hơn. Hai đầu của bệ bước cũng được nhà sản xuất chăm chút với hai chi tiết sơn mạ bạc khá sang trọng.

Cuối cùng, cụm đuôi xe All New Triton 2026 đã hiện đại và cá tính hơn hẳn với cụm đèn hậu LED  dạng " T- Shape ” bắt mắt. Đi kèm là đèn phanh thứ ba lắp trên cao trang bị tiêu chuẩn cho cả 7 phiên bản.

Ngoài ra, phần đuôi xe vẫn có các điểm nhấn thể thao và cá tính như tay nắm thùng sau mạ chrome vuông vức, kết hợp với bệ bước cản sau dạng thể thao.

All New Triton 2026 cũng trang bị tiêu chuẩn chắn bùn trước/sau khá chu đáo, hạn chế đất cát văng lên thân xe cũng như vào các phương tiện cùng tham gia giao thông.

 

Thùng xe Mitsubishi All New Triton 2026 vẫn duy trì kích thước lớn (1.520 x 1.470 x 475 mm). Bố trí thùng được nghiên cứu điều chỉnh lại, giúp tối ưu vị trí đặt hốc bánh xe, đem lại diện tích sàn khoang chở hàng lớn, hạn chế góc chết giữa hốc bánh và khoang cabin vốn là điểm yếu cố hữu trên các mẫu xe bán tải.

Nột thất Mitsubishi Triton 2026

Tiến vào không gian bên trong, không gian nội thất rộng rãi là điều khách hàng cảm nhận trước tiên trên All New Triton 2026 . Chất liệu sử dụng bên trong nội thất được nâng cấp, nhiều hơn các chi tiết da, thay đổi hoàn toàn so với thiết kế cũ. Tuy nhiên điểm nhấn “Dynamic Shield” thể hiện khá nhiều khu vực, từ bảng táp lô cho đến cụm vô lăng 4 chấu.

Vô lăng "Trợ lực điện đầu tiên" trên All New Triton 2026 được thiết kế thể thao với các điểm gù tự tay khá tiện dụng, có thể điều chỉnh 4 hướng và tích hợp điều chỉnh âm thanh tiêu chuẩn.

Tất cả các phiên bản cao cấp có vô lăng bọc da, kiểm soát hành trình cruise control và nút bấm điều chỉnh âm lượng

Bảng đồng hồ trên All New Triton 2026 có thiết kế thể thao với viền xám, đỏ tương phản trên nền đen và đèn trắng. Hai bên là cụm đồng hồ tốc độ và vòng tua máy, trong khi chính giữa là màn hình hiển thị đa thông tin LCD trực quan và bắt mắt.

Đèn nền của đồng hồ lái có thể điều chỉnh tùy theo mong muốn của người lái, giúp người lái không chói mắt hay mất tập trung trong lúc điều khiển xe.

Ghế lái trên All New Trion 2025 được chỉnh điện 8 hướng tùy và theo phiên bản ghế hành khách phía trước vẫn được trang bị chỉnh tay 4 hướng cơ bản.

Ghế ngồi trên All New Triton 2026 được kết hợp giữa da và da lộn màu cam đen cực kỳ nổi bật, cảm giác ngồi êm ái, mịn màng. Hàng ghế trước được thiết kế thể thao với các khu vực hỗ trợ giữ vững thân người, hỗ trợ bên hông và hỗ trợ để chân, đem đến sự thoải mái nhưng vẫn nâng đỡ và ôm lấy cơ thể người lái.

Hàng ghế thứ hai của Mitsubishi Triton có độ thoải mái bậc nhất phân khúc. Độ nghiêng lưng của hàng ghế này lớn nhất trong phân khúc. Trong khi khoảng để chân vẫn đảm bảo độ thoải mái nhờ trục cơ sở của xe khá dài. Ngoài ra, khi di chuyển trên quãng đường dài, hành khách có thể thư giãn với các thức uống bằng tựa tay hàng ghế sau với giá để ly tiện dụng.

So với đời trước, All New Triton 2026 cũng phân định tiêu chuẩn giải trí trên các phiên bản tiêu chuẩn và cao cấp. Màn hình 9 inch, kết nối Apple Carplay không dây, Android Auto có dây, có dẫn đường

Vận Hành Mitsubishi Triton 2026

Khả năng vận hành của All New Triton 2026 mới được đánh giá hàng đầu trong phân khúc. Động cơ Diesel MIVEC 2.4L 4N16 Bi-turbo mới nhất của Mitsubishi được cấu tạo từ nhôm, giảm trọng lượng đáng kể và đồng thời cũng giúp tăng công suất cũng như mô-men xoắn cho động cơ.

 

Công suất tối đa đạt được cực kì sớm là 204 mã lực tại 1.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại đạt 470Nm tại 1.500 vòng/phút đem tới cảm giác lái khoẻ khoắn, tăng tốc nhanh chóng, điều mà rất ít động cơ diesel có được. Động cơ này còn tích hợp công nghệ điều khiển van bằng điện tử duy nhất trong phân khúc xe bán tải.

Đi kèm với động cơ này là hộp số tự động 6 cấp, và hệ thống truyền động cầu sau Phiên bản Athlete sẽ trang bị hệ thống truyền động 2 cầu Super Select 4WD-II với tính năng gài cầu điện tử hiện đại cùng chức năng chọn địa hình Off-road với 4 chế độ gài cầu và 7 chế độ địa hình duy nhất trong phân khúc.

Ngoài các phiên bản 4x4 mới có thêm tính năng khóa vi sai cầu sau điều khiển bằng điện tử. Tính năng này sẽ hạn chế 2 bánh sau bị quay trơn, đảm bảo lực kéo được truyền đến 2 bánh sau, nâng cao khả năng vượt địa hình cho xe.

Với phiên bản giá rẻ Triton 4x2 AT, Mitsubishi trang bị động cơ Diesel 2.4L, sử dụng công nghệ DI-D truyền thống, tích hợp phun nhiên liệu điện tử cho công suất tối đa 184 mã lực tại 1.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 430Nm từ 1.500 – 2.500 vòng/phút. Đi kèm là hộp số 6 cấp và hệ thống truyền động cầu sau.

Trên All New Triton 2026 sử dụng vô lăng trợ lực điện, giúp nhẹ nhàng đánh lái, hệ thống treo trước độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng, hệ thống treo sau nhíp là.

Đặc biệt All New Triton 2026 có thiết kế thích ứng điều kiện vượt địa hình với góc tới 30 độ, góc thoát 28.8 độ, khoảng sáng gầm 228, góc vượt đỉnh dốc 25 độ, góc nghiêng tối đa có thể di chuyển lên tới 45 độ.

An Toàn Mitsubishi Triton 2026

Về khía cạnh an toàn, All New Triton 2026  đã xóa tan những chỉ trích về cắt bỏ các tính năng bảo vệ so với phiên bản ra mắt tại Thái Lan. Phiên bản cao cấp nhất đã được bổ sung các tính năng hiện đại bậc nhất như 7 túi khí, cảm biến lùi, cảm biến góc trước, hệ thống giảm thiểu va chạm phía trước FCM, hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn, hệ thống cảnh báo điểm mù, hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường, hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau.

Bên cạnh đó, All New Triton 2026  vẫn trang bị các công nghệ an toàn chuẩn mực như hệ thống chống bó cứng phanh ABS, hệ thống phân phối lực phanh điện tử EBD, hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp, hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo, hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc, hệ thống hỗ trợ xuống d

Thông số Mitsubishi Triton 2026

ên xe All New Triton 2026
Số chỗ ngồi 05
Kiểu xe Bán tải
Xuất xứ Nhập khẩu
Kích thước tổng thể DxRxC 5,360 x 1,930 x 1,815 mm
Khoảng cách hai cầu xe 3130 mm
Kích thước thùng hàng DxRxC 1520 x 1470 x 475 mm
Động cơ 2.4 MIVEC Bi-turbo Diesel
Dung tích bình nhiên liệu 75L
Loại nhiên liệu Diesel
Công suất tối đa 204 mã lực
Mô men xoắn cực đại 470 Nm
Hộp số Tự động 6 cấp
Hệ dẫn động 2 cầu - Super Select 4WD II
Treo trước/sau Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng/Nhíp lá
Phanh trước/sau Đĩa thông gió/tang trống
Tay lái trợ lực Trợ lực điện
Khoảng sáng gầm xe 228 mm
Cỡ mâm 18 inch

Hình Ảnh Mitsubishi Triton 2026